trích đoạn

trích đoạn

Diễn viên đang tập luyện một trích đoạn kịch trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần được lấy ra từ một tác phẩm lớn hơn: "trích đoạn" chỉ một phần nhỏ, một đoạn văn, đoạn nhạc, đoạn phim, hoặc đoạn kịch được chọn lọc trích ra từ một tác phẩm hoàn chỉnh (như sách, vở kịch, bài hát, bộ phim) để trình bày riêng lẻ.
    • Bản trích: "trích đoạn" cũng có thể dùng để chỉ chính bản thân phần nội dung đã được trích ra đó, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật, hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi biểu diễn, họ đã trình bày một trích đoạn từ vở kịch "Romeo Juliet". (Họ biểu diễn một phần nhỏ lấy từ vở kịch nổi tiếng.)
    • Giáo viên yêu cầu học sinh đọc trích đoạn trong sách giáo khoa để phân tích. (Học sinh đọc một đoạn văn được trích ra từ tác phẩm gốc.)
    • Đây trích đoạn hay nhất của bộ phim, được quay lại trong trailer. (Một phần phim ngắn được lấy ra để quảng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trích đoạn kịch": một phần của vở kịch được diễn riêng.
    • Nhà hát tổ chức đêm diễn với các trích đoạn kịch kinh điển. (Đêm diễn bao gồm nhiều phần nhỏ từ các vở kịch nổi tiếng.)
  • "trích đoạn nhạc": một đoạn nhạc ngắn được lấy từ bản nhạc dài.
    • Trích đoạn nhạc này thường được dùng làm nhạc nền cho quảng cáo. (Đoạn nhạc ngắn được trích ra để sử dụng riêng.)
  • "trích đoạn văn học": một đoạn văn được trích từ tác phẩm văn học để minh họa hoặc phân tích.
    • Trích đoạn văn học này thể hiện phong cách viết của tác giả. (Đoạn văn được chọn lọc từ tác phẩm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trích (động từ): lấy ra một phần từ tổng thể.
    • Anh ấy trích một câu nói hay từ cuốn sách. (Anh ấy lấy ra một câu từ cuốn sách.)
  • Đoạn (danh từ): một phần ranh giới rõ ràng của một văn bản, phim, nhạc.
    • Đoạn văn này rất khó hiểu. (Một phần của văn bản.)
  • Đoạn trích (danh từ): từ đồng nghĩa với "trích đoạn", nhưng thường nhấn mạnh vào hành động trích ra.
    • Đoạn trích từ bài báo đã gây tranh cãi. (Phần được trích ra từ bài báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn trích: phần nội dung được lấy ra từ tác phẩm gốc.
  • Phần trích: một phần nhỏ được trích dẫn.
  • Mảnh trích: (ít dùng) một mảnh nhỏ được trích ra.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "trích đoạn", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "trích đoạn kịch" hoặc "trích đoạn văn học".